privilege of the floor
Danh từ: - Đặc quyền phát biểu tại hội trường: "privilege of the floor" là quyền được phép vào khu vực họp của một cơ quan lập pháp (như quốc hội, nghị viện) khi cơ quan này đang họp, thường dành cho các thành viên hoặc những người được mời đặc biệt. Quyền này cho phép người đó tham gia thảo luận hoặc trình bày ý kiến trước toàn thể hội trường.
- (Chỉ các thành viên được bầu mới có đặc quyền phát biểu tại hội trường trong suốt phiên họp.)
- (Diễn giả khách mời đã được cấp đặc quyền phát biểu tại hội trường để phát biểu trước hội đồng.)
"to have the privilege of the floor": có quyền phát biểu tại hội trường.
- As a senior senator, he has the privilege of the floor at any time. (Với tư cách là thượng nghị sĩ kỳ cựu, ông ấy có quyền phát biểu tại hội trường bất cứ lúc nào.)
"to grant the privilege of the floor": cấp quyền phát biểu tại hội trường.
- The chair granted the privilege of the floor to the representative from the minority party. (Chủ tọa đã cấp quyền phát biểu tại hội trường cho đại diện của đảng thiểu số.)
- Floor privilege (danh từ): đặc quyền tại hội trường (từ đồng nghĩa với "privilege of the floor").
- Floor access (danh từ): quyền tiếp cận hội trường.
- Floor rights (danh từ): quyền hạn liên quan đến hội trường.
- Right to speak: quyền phát biểu.
- Parliamentary privilege: đặc quyền nghị viện (một khái niệm rộng hơn).
- Access to the floor: quyền tiếp cận hội trường.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "privilege of the floor". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - To have (có): He has the privilege of the floor. (Anh ấy có đặc quyền phát biểu tại hội trường.) - To grant (cấp): The speaker granted the privilege of the floor. (Chủ tọa đã cấp đặc quyền phát biểu tại hội trường.) - To lose (mất): The member lost the privilege of the floor due to misconduct. (Thành viên đó đã mất đặc quyền phát biểu tại hội trường vì hành vi sai trái.)
To have the floor: có quyền phát biểu (thành ngữ phổ biến hơn).
- The senator has the floor and will now speak. (Thượng nghị sĩ có quyền phát biểu và sẽ bắt đầu nói.)
To yield the floor: nhường quyền phát biểu.
- I yield the floor to my colleague from the opposition. (Tôi nhường quyền phát biểu cho đồng nghiệp từ phe đối lập.)